學華語Kaori Dict

méi

ㄇㄟˊ

MÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是我看過最藍的藍莓。他們的藍幾乎不是自然的。

    zhè shì wǒ kàn guò zuì lán de lánméi。 tāmen de lán jīhūbù shì zìrán de。

    Đây là những quả mâm xôi xanh nhất mà tôi từng thấy. Màu xanh của chúng gần như không tự nhiên

  • 2

    她喜歡吃草莓味的酸奶。

    tā xǐhuan chīcǎo méi wèi de suānnǎi。

    Cô ấy thích uống sữa chua có vị dâu

  • 3

    他做的藍莓蛋糕很好吃。

    tā zuò de lánméi dàngāo hěn hǎochī。

    Bánh mâm xôi mà anh ấy làm rất ngon

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

莓 nghĩa là gì? · Kaori Dict