學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鵝莓
鵝莓
giản thể:
鹅莓
é
méi
[ㄜˊ ㄇㄟˊ]
NGA MÔI
1.
quả lý chua gooseberry
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鵝
é
ngỗng
天鵝
tiāné
thiên nga
草莓
cǎoméi
dâu tây
䳘
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
莓
méi
quả mọng
鵞
é
biến thể của 鵝|鹅[e2]
企鵝
qǐé
chim cánh cụt
塘鵝
tángé
bồ nông (Morus bassanus)
逐字解
Từng chữ trong từ
鵝
nga
chim cút
莓
môi, mội
rêu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
娥眉
éméi
biến thể của 蛾眉[e2 mei2]
峨嵋
Éméi
biến thể của 峨眉[E2 mei2]
峨眉
Éméi
(dùng trong địa danh, đặc biệt là 峨眉山[E2 mei2 Shan1] núi Nga Mi ở Tứ Xuyên)
蛾眉
éméi
(ví von) người phụ nữ đẹp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鵝莓 nghĩa là gì? · Kaori Dict