蛸
shāo
[ㄕㄠ]
SAO

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 蛸dùng trong 螵蛸[piao1xiao1]
- 肖蛸biến thể của 蠨蛸|蟏蛸[xiao1 shao1]
- 螵蛸ổ trứng, tức là trứng trong vỏ, của bọ ngựa (dùng trong y học cổ truyền)
- 蠨蛸nhện dệt tơ hàm dài, còn gọi là nhện hàm dài (họ Tetragnathidae)
- 巴蛸Bāxiāo — (phương ngữ) mực ốc
- 蚆蛸biến thể của 巴蛸[ba1 shao1]
- 海螵蛸mai mực (dùng trong y học cổ truyền)
- 八帶蛸(thuật ngữ địa phương Sơn Đông) mực