學華語Kaori Dict

蠟燭

giản thể: 蜡烛

zhú

ㄌㄚˋ ㄓㄨˊ

LẠP CHÚC

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nến
  2. 2.LT:根[gen1],支[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    蠟燭自然熄滅。

    làzhú zìrán xīmiè。

    Đèn nến tự nhiên tắt

  • 2

    蠟燭自己滅了。

    làzhú zìjǐ miè le。

    Đèn nến tự tắt.

  • 3

    他吹滅了蠟燭。

    tā chuīmiè le làzhú。

    Hắn thổi tắt ngọn nến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜡烛 nghĩa là gì? · Kaori Dict