學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
燭
燭
giản thể:
烛
zhú
[ㄓㄨˊ]
CHÚC
1.
nến
2.
(văn học) chiếu sáng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蠟燭
làzhú
nến
燭光
zhúguāng
ánh nến
火燭
huǒzhú
lửa và nến
炳燭
bǐngzhú
dưới ánh nến sáng
燭架
zhújià
đế cắm nến
燭淚
zhúlèi
giọt sáp chảy xuống từ cây nến
燭火
zhúhuǒ
ngọn lửa nến
燭臺
zhútái
chân nến
逐字解
Từng chữ trong từ
燭
chúc, đuốc
đèn nến, que diêm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
住
zhù
sống
豬
zhū
lợn
祝
zhù
cầu nguyện
煮
zhǔ
nấu
駐
zhù
dừng
株
zhū
thân cây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
燭 nghĩa là gì? · Kaori Dict