學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蝮
蝮
fù
[ㄈㄨˋ]
PHÚC
1.
côn trùng
2.
rắn độc (cổ đại)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蝮蛇
fùshé
rắn pit độc Siberia (Gloydius halys)
蛇島蝮
Shédǎofù
Loài rắn lục đảo Rắn (Gloydius shedaoensis), ăn chim di cư
黑眉蝮蛇
hēiméifùshé
Rắn độc đảo Hắc Mi (Gloydius shedaoensis), săn mồi là chim di cư
逐字解
Từng chữ trong từ
蝮
phúc
rắn độc, rắn hổ mang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
付
fù
trả
幅
fú
chiều rộng
富
fù
giàu
福
fú
phúc lành
扶
fú
đỡ bằng tay
副
fù
thứ cấp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蝮 nghĩa là gì? · Kaori Dict