學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
螡
螡
giản thể:
蚊
wén
[ㄨㄣˊ]
VĂN
1.
biến thể cũ của 蚊[wen2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蚊子
wénzi
con muỗi
蚊帳
wénzhàng
màn chống muỗi
蚊
wén
con muỗi
蟁
wén
biến thể cũ của 蚊[wen2]
伊蚊
yīwén
Aedes, một chi muỗi
按蚊
ànwén
muỗi anophen
瘧蚊
nüèwén
muỗi Anopheles (một loại muỗi)
蚊蟲
wénchóng
muỗi
逐字解
Từng chữ trong từ
螡
văn
biến thể cũ của 蚊
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
問
wèn
hỏi; thắc mắc
聞
wén
nghe
穩
wěn
ổn định; vững vàng; ổn thoả
吻
wěn
nụ hôn
文
wén
ngôn ngữ
溫
wēn
ấm; âm ấm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
螡 nghĩa là gì? · Kaori Dict