蚊
wén
[ㄨㄣˊ]
VĂN
- 1.con muỗi
Cách đọc khác:wén — biến thể cũ của 蚊[wen2]wén — biến thể cũ của 蚊[wen2]

例句Câu ví dụ
- 1
蚊群跟著他。
wén qún gēnzhe tā。
Những con muỗi đang theo anh ấy
- 2
熱帶地區的旅館房間通常都配備蚊帳。
rèdàidìqū de lǚguǎn fángjiān tōngcháng dōu pèibèi wénzhàng。
Phòng khách sạn ở khu vực nhiệt đới thường được trang bị màn chong chóng.
- 3
為了防止瘧疾,村民家家戶戶都掛上蚊帳。
wèile fángzhǐ nüèjí, cūnmín jiājiāhùhù dōu guà shàng wénzhàng。
Để phòng chống sốt rét, người dân ở các hộ gia đình đều treo màn chống muỗi