學華語Kaori Dict

螺帽

luómào

ㄌㄨㄛˊ ㄇㄠˋ

LOA MẠO

  1. 1.đai ốc (thành phần cái của đai ốc và bu lông)

例句Câu ví dụ

  • 1

    螺栓我找到了,螺帽在哪裡?

    luóshuān wǒ zhǎodào le, luómào zài nǎlǐ?

    Tôi đã tìm thấy vít, nhưng cái nắp ở đâu?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

螺帽 nghĩa là gì? · Kaori Dict