學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蟈蟈籠
蟈蟈籠
giản thể:
蝈蝈笼
guō
guō
lóng
[ㄍㄨㄛ ㄍㄨㄛ ㄌㄨㄥˊ]
QUẮC QUẮC LỒNG
1.
lồng nuôi ve sầu hót
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
籠罩
lǒngzhào
bao trùm
燈籠
dēnglóng
đèn lồng
籠子
lóngzi
lồng; giỏ; đồ đựng
籠統
lǒngtǒng
chung chung
籠
lóng
khung bao quanh làm bằng tre, dây kim loại, v.v.; lồng; giỏ
出籠
chūlóng
nổi lên
籠絡
lǒngluò
dụ dỗ
籠
lǒng
bao trùm; che phủ
逐字解
Từng chữ trong từ
蟈
quắc
con ếch nhỏ, màu xanh
蟈
quắc
con ếch nhỏ, màu xanh
籠
lồng, lung
lồng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蟈蟈籠 nghĩa là gì? · Kaori Dict