學華語Kaori Dict

行文

xíngwén

ㄒㄧㄥˊ ㄨㄣˊ

HÀNH VĂN

TOCFL 7
  1. 1.phong cách viết (trang trọng)
  2. 2.gửi công văn chính thức

例句Câu ví dụ

  • 1

    你一定要注意:使用手機在網站上進行文本操作對眼睛不好。

    nǐ yīdìngyào zhùyì: shǐyòng shǒujī zài wǎngzhàn shàngjìn xíngwén běn cāozuò duìyǎn jīng bùhǎo。

    Bạn nhất định phải chú ý: Việc sử dụng điện thoại di động để thực hiện các thao tác văn bản trên website có hại cho mắt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VĂN (文) – văn, chữ: Người xưa xăm hoa văn chéo lên ngực — nét xăm thành nét chữ, thành VĂN chương.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

行文 nghĩa là gì? · Kaori Dict