- 1.khâu ngựa
- 2.ngậm trong miệng
- 3.ấp ủ (cảm xúc)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.kết nối
- 5.chấp nhận
- 6.cấp bậc
- 7.danh hiệu
Cách đọc khác:xián — biến thể của 銜|衔[xian2]xián — biến thể của 銜|衔[xian2]

Cách đọc khác:xián — biến thể của 銜|衔[xian2]xián — biến thể của 銜|衔[xian2]
