學華語Kaori Dict

街區

giản thể: 街区

jiē

ㄐㄧㄝ ㄑㄩ

NHAI KHU

例句Câu ví dụ

  • 1

    我家離這裡五個街區遠。

    wǒ jiā lí zhèlǐ wǔ gě jiēqū yuǎn。

    Nhà tôi cách đây năm khu phố

  • 2

    警察站貼有街區的地圖。

    jǐngchá zhàn tiē yǒu jiēqū de dìtú。

    Cảnh sát station dán bản đồ khu phố

  • 3

    她住在一個街區之外,名叫蘇珊。

    tā zhù zài yīge jiēqū zhīwài, míngjiào Sūshān。

    Cô ấy sống ở khu phố bên ngoài, tên là Susan

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街区 nghĩa là gì? · Kaori Dict