例句Câu ví dụ
- 1
我家離這裡五個街區遠。
wǒ jiā lí zhèlǐ wǔ gě jiēqū yuǎn。
Nhà tôi cách đây năm khu phố
- 2
警察站貼有街區的地圖。
jǐngchá zhàn tiē yǒu jiēqū de dìtú。
Cảnh sát station dán bản đồ khu phố
- 3
她住在一個街區之外,名叫蘇珊。
tā zhù zài yīge jiēqū zhīwài, míngjiào Sūshān。
Cô ấy sống ở khu phố bên ngoài, tên là Susan
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 區KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.
