學華語Kaori Dict

裙擺

giản thể: 裙摆

qúnbǎi

ㄑㄩㄣˊ ㄅㄞˇ

QUẦN BÀI

  1. 1.dạng biến thể của 裙襬|裙摆[qun2 bai3]

Cách đọc khác:qúnbǎimép váy

例句Câu ví dụ

  • 1

    新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。

    xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。

    Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裙摆 nghĩa là gì? · Kaori Dict