
例句Câu ví dụ
- 1
新的旗袍又修長又緊身,也有短裙擺,與傳統式樣構成了鮮明的對比。
xīn de qípáo yòu xiūcháng yòu jǐnshēn, yě yǒu duǎn qúnbǎi, yǔ chuántǒng shìyàng gòuchéng le xiānmíng de duìbǐ。
Áo dài mới rất thon dài, ôm sát, cũng có kiểu váy ngắn, tạo nên sự tương phản rõ rệt với kiểu truyền thống.