學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
補碼
補碼
giản thể:
补码
bǔ
mǎ
[ㄅㄨˇ ㄇㄚˇ]
BỔ MÃ
1.
mã bù
2.
mã bổ sung trong hệ nhị phân với 0 và 1 đổi chỗ cho nhau
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
號碼
hàomǎ
số
補充
bǔchōng
bổ sung
密碼
mìmǎ
mã hóa; mã bí mật
補
bǔ
sửa
起碼
qǐmǎ
tối thiểu; ít nhất
補償
bǔcháng
bồi thường
數碼
shùmǎ
số
補習
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
逐字解
Từng chữ trong từ
補
bổ
sửa chữa, vá, sửa lại, tu bổ
碼
mã
số, chữ số
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
補碼 nghĩa là gì? · Kaori Dict