學華語Kaori Dict

dān

ㄉㄢ

ĐAN

  1. 1.áo không có lớp lót

例句Câu ví dụ

  • 1

    襌衣,江淮南楚之閒謂之褋,關之東謂之襌衣。

    dān yī, jiāng Huáinán Chǔ zhī xián Wèi zhī dié, guān zhī dōng Wèi zhī dān yī。

    Áo lót, ở vùng Giang Hoài Nam Chu gọi là áo lót, ở phía đông Khâu gọi là áo dệt

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

襌 nghĩa là gì? · Kaori Dict