學華語Kaori Dict

覆蓋

giản thể: 覆盖

gài

ㄈㄨˋ ㄍㄞˋ

PHÚC CÁI

HSK 7-9TOCFL 6V

例句Câu ví dụ

  • 1

    山頂被雪覆蓋了。

    shāndǐng bèi xuě fùgài le。

    Núi non bị tuyết bao phủ

  • 2

    桌子被灰塵覆蓋。

    zhuōzi bèi huīchén fùgài。

    Bàn được phủ bụi

  • 3

    這座山被雪覆蓋了。

    zhè zuò shān bèi xuě fùgài le。

    Núi này được phủ tuyết

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

覆盖 nghĩa là gì? · Kaori Dict