學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
覆轍
覆轍
giản thể:
覆辙
fù
zhé
[ㄈㄨˋ ㄓㄜˊ]
PHÚC TRIỆT
1.
vết bánh xe bị lật
2.
(ví dụ) con đường dẫn đến thất bại trong quá khứ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
覆蓋
fùgài
che phủ
顛覆
diānfù
lật đổ (tức là làm ngã)
翻來覆去
fānláifùqù
trằn trọc (khó ngủ)
沒轍
méizhé
hết cách
翻天覆地
fāntiānfùdì
trời đất đảo lộn (thành ngữ); nghĩa là hoàn toàn rối loạn
南轅北轍
nányuánběizhé
làm việc theo cách tự mình làm hỏng mục đích (thành ngữ)
全軍覆沒
quánjūnfùmò
quân đội bị tiêu diệt hoàn toàn (thành ngữ); bóng gió: thất bại hoàn toàn
如出一轍
rúchūyīzhé
hoàn toàn giống nhau
逐字解
Từng chữ trong từ
覆
phúc
che phủ
轍
triệt
vết bánh xe, dấu bánh xe
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
浮著
fúzhe
nổi
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
覆轍 nghĩa là gì? · Kaori Dict