學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
視距
視距
giản thể:
视距
shì
jù
[ㄕˋ ㄐㄩˋ]
THỊ CỰ
1.
phạm vi có thể nhìn thấy
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
電視
diànshì
truyền hình; TV
重視
zhòngshì
coi trọng; đánh giá cao
電視劇
diànshìjù
phim truyền hình
電視機
diànshìjī
máy thu hình
距離
jùlí
khoảng cách
忽視
hūshì
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
影視
yǐngshì
phim và truyền hình
電視臺
diànshìtái
đài truyền hình
逐字解
Từng chữ trong từ
視
thị
nhìn vào, kiểm tra, quan sát, thấy
距
cự, cựa
khoảng cách
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
詩句
shījù
câu thơ
時局
shíjú
tình hình chính trị hiện tại
世局
shìjú
tình hình thế giới; trạng thái của thế giới
實據
shíjù
bằng chứng thực tế
食具
shíjù
dụng cụ ăn uống
記憶技巧
Mẹo nhớ
視
THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
視距 nghĩa là gì? · Kaori Dict