學華語Kaori Dict

親情

giản thể: 亲情

qīnqíng

ㄑㄧㄣ ㄑㄧㄥˊ

THÂN TÌNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.tình cảm
  2. 2.tình yêu gia đình
  3. 3.tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

親情 nghĩa là gì? · Kaori Dict