學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
角頭
角頭
giản thể:
角头
jiǎo
tóu
[ㄐㄧㄠˇ ㄊㄡˊ]
GIÁC ĐẦU
1.
trùm băng đảng
2.
ông trùm mafia
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
頭
tóu
đầu
頭髮
tóufa
tóc (trên đầu)
點頭
diǎntóu
gật đầu
角度
jiǎodù
góc
角
jiǎo
góc
石頭
shítou
đá
木頭
mùtou
chậm chạp
角色
juésè
vai trò; vai (trong vở kịch hoặc phim,...)
逐字解
Từng chữ trong từ
角
giác, giốc, góc
sừng
頭
đầu
đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教頭
jiàotóu
huấn luyện viên thể thao
藠頭
jiàotou
hành hoa (Allium chinense)
嚼頭
jiáotou
đậm đà / (tượng trưng) nội dung; chiều sâu; điều gì đó để suy ngẫm (trong tiểu thuyết, phim ảnh v.v.)
澆頭
jiāotou
bánh topping (hỗn hợp nguyên liệu và sốt rưới lên mì hoặc cơm, đặc biệt trong ẩm thực Thượng Hải)
記憶技巧
Mẹo nhớ
頭
ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
角頭 nghĩa là gì? · Kaori Dict