學華語Kaori Dict

jīn

ㄐㄧㄣ

CÂN

  1. 1.biến thể của 筋[jin1]
  2. 2.biến thể của 斤[jin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    會駕觔鬥雲,一縱十萬八千里,如何坐不得天位?

    huì jià jīn dòu yún, yī zòng shíwànbāqiānlǐ, rúhé zuò bùdé tiān wèi?

    Có thể bay trên mây ngựa, bay một vạn tám nghìn dặm một lần, sao lại không thể ngồi lên ngôi thiên vị?

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

觔 nghĩa là gì? · Kaori Dict