學華語Kaori Dict

言行

yánxíng

ㄧㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

NGÔN HÀNH

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.lời nói và hành động
  2. 2.những gì một người nói và làm

例句Câu ví dụ

  • 1

    注意言行!

    zhùyì yánxíng!

    Chú ý lời nói và hành vi

  • 2

    你的言行必鬚一致。

    nǐ de yánxíng bìxū yīzhì。

    Hành vi của bạn phải nhất quán với lời nói

  • 3

    他衣著像個紳士,言行舉止卻像個小醜。

    tā yīzhuó xiàng gě shēnshì, yánxíng jǔzhǐ què xiàng gě xiǎochǒu。

    Ông ấy mặc như một người quý tộc, nhưng lời nói và cử chỉ lại giống một kẻ hề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言行 nghĩa là gì? · Kaori Dict