學華語Kaori Dict

試穿

giản thể: 试穿

shìchuān

ㄕˋ ㄔㄨㄢ

THÍ XUYÊN

  1. 1.mặc thử
  2. 2.thử đồ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以到哪裡試穿?

    wǒ kěyǐ dào nǎlǐ shìchuān?

    Tôi có thể thử mặc ở đâu?

  • 2

    為什麼你買裙子之前不試穿一下呢?

    wèishénme nǐ mǎi qúnzi zhīqián bù shìchuān yīxià ne?

    Tại sao anh không thử mặc trước khi mua váy?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
  • THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

試穿 nghĩa là gì? · Kaori Dict