例句Câu ví dụ
- 1
我可以到哪裡試穿?
wǒ kěyǐ dào nǎlǐ shìchuān?
Tôi có thể thử mặc ở đâu?
- 2
為什麼你買裙子之前不試穿一下呢?
wèishénme nǐ mǎi qúnzi zhīqián bù shìchuān yīxià ne?
Tại sao anh không thử mặc trước khi mua váy?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 穿XUYÊN (穿) – xuyên/mặc: Răng nanh (牙) gặm thủng vách hang (穴) — đục XUYÊN qua; chui đầu qua lỗ cổ áo là 'mặc' đồ.
- 試THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
