學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
試鏡
試鏡
giản thể:
试镜
shì
jìng
[ㄕˋ ㄐㄧㄥˋ]
THÍ KÍNH
1.
diễn thử
2.
thử vai
3.
thi tuyển vai
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
thử giọng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
考試
kǎoshì
dự thi
試
shì
thử
眼鏡
yǎnjìng
kính mắt
試驗
shìyàn
thí nghiệm
鏡子
jìngzi
gương
面試
miànshì
được phỏng vấn (với tư cách ứng viên)
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
鏡頭
jìngtóu
ống kính máy ảnh
逐字解
Từng chữ trong từ
試
thí
kiểm tra, thử, thí nghiệm
鏡
kính, kẻng
gương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
市井
shìjǐng
chợ búa
勢阱
shìjǐng
giếng thế (vật lý)
失敬
shījìng
thất lễ; tôi rất xin lỗi – xin hãy tha thứ cho tôi
實景
shíjǐng
cảnh thực (không dàn dựng hoặc tạo dáng)
石井
Shíjǐng
Ishii (họ tiếng Nhật)
示警
shìjǐng
cảnh báo
記憶技巧
Mẹo nhớ
試
THÍ (試) – thử, thi: Lời hỏi (言 ngôn) theo đúng khuôn phép (式 thức) — bài kiểm tra THỬ sức, kỳ THI, THÍ sinh vào phòng.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
試鏡 nghĩa là gì? · Kaori Dict