例句Câu ví dụ
- 1
他們沒有殺他。只是拳打腳踢,以示警告。
tāmen méiyǒu shā tā。 zhǐshì quándǎjiǎotī, yǐ shìjǐng gào。
Họ không giết anh ấy. Chỉ là đánh đập một chút để cảnh báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
