學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
誖
誖
giản thể:
悖
bèi
[ㄅㄟˋ]
BỘI
1.
biến thể cũ của 悖[bei4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
並行不悖
bìngxíngbùbèi
chạy song song mà không cản trở
悖
bèi
đi ngược lại
悖亂
bèiluàn
phản loạn
悖晦
bèihuì
(thông tục) mê muội
悖繆
bèimiù
biến thể của 悖謬|悖谬[bei4 miu4]
悖論
bèilùn
nghịch lý (logic)
悖謬
bèimiù
phi lý
悖逆
bèinì
ngược lại
逐字解
Từng chữ trong từ
誖
bội
cứng đầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
被
bèi
chăn
北
běi
phía bắc
背
bèi
lưng của cơ thể hoặc vật
背
bēi
mang nặng
倍
bèi
gấp bội
杯
bēi
cái cúp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
誖 nghĩa là gì? · Kaori Dict