學華語Kaori Dict

bèi

ㄅㄟˋ

BỘI

  1. 1.đi ngược lại
  2. 2.trái với
  3. 3.ngang ngược
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi loạn

Cách đọc khác:bèibiến thể cũ của 悖[bei4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    奶油貓悖論當然只是開玩笑的了,可是如果我把兩隻貓背對背地綁起來再扔下去會發生什麼?

    nǎiyóu māo bèilùn dāngrán zhǐshì kāiwánxiào de le, kěshì rúguǒ wǒ bǎ liǎng zhī māo bèiduìbèi de bǎng qǐlai zài rēngxià qù huì fāshēng shénme?

    Paradox của chú mèo bơm sữa đương nhiên chỉ là trò đùa, nhưng nếu tôi buộc hai chú mèo vào lưng nhau rồi ném xuống thì sẽ xảy ra chuyện gì?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悖 nghĩa là gì? · Kaori Dict