學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
諂
諂
giản thể:
谄
chǎn
[ㄔㄢˇ]
SIỂM
1.
nịnh hót
2.
tâng bốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
諂媚
chǎnmèi
nịnh hót
讒諂
chánchǎn
nói xấu người này trong khi nịnh bợ người khác
諂媚者
chǎnmèizhě
kẻ nịnh hót
逐字解
Từng chữ trong từ
諂
siểm
khen ngợi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
纏
chán
quấn quanh
摻
chān
biến thể của 攙|搀[chan1]
饞
chán
háu ăn
剷
chǎn
san phẳng
攙
chān
dìu đỡ
產
chǎn
sinh đẻ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
谄 nghĩa là gì? · Kaori Dict