學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貝嫂
貝嫂
giản thể:
贝嫂
Bèi
sǎo
[ㄅㄟˋ ㄙㄠˇ]
BỐI TẨU
1.
biệt danh của Victoria Beckham
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寶貝
bǎobèi
vật quý giá
貝殼
bèiké
vỏ (của động vật thân mềm)
嫂子
sǎozi
(thông tục) vợ của anh trai; chị dâu
嫂嫂
sǎosao
vợ của anh trai
嫂
sǎo
(dạng kết hợp) vợ của anh trai; chị dâu
貝
Bèi
họ [Bei4]
貝
bèi
ốc tiền
丹貝
dānbèi
xem 天貝|天贝[tian1 bei4]
逐字解
Từng chữ trong từ
貝
bối, buổi
sò
嫂
tẩu, dâu
cuộc sống
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貝嫂 nghĩa là gì? · Kaori Dict