學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貢丸
貢丸
giản thể:
贡丸
gòng
wán
[ㄍㄨㄥˋ ㄨㄢˊ]
CỐNG HOÀN
1.
viên thịt heo
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貢獻
gòngxiàn
đóng góp
丸
wán
quả cầu
定心丸
dìngxīnwán
thuốc an thần
藥丸
yàowán
viên thuốc
貢
Gòng
họ [Gong4]
貢
gòng
cống nạp
丸劑
wánjì
viên thuốc
丸子
wánzi
viên thuốc
逐字解
Từng chữ trong từ
貢
cống
dâng hiến
丸
hoàn
vật nhỏ tròn
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
貢丸 nghĩa là gì? · Kaori Dict