學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
販嬰
販嬰
giản thể:
贩婴
fàn
yīng
[ㄈㄢˋ ㄧㄥ]
PHIẾN ANH
1.
buôn bán trẻ em
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
嬰兒
yīngér
trẻ sơ sinh
小販
xiǎofàn
người bán rong
販賣
fànmài
bán
商販
shāngfàn
thương nhân
攤販
tānfàn
người bán hàng rong
販售
fànshòu
bán
嬰
yīng
trẻ sơ sinh
販
fàn
kinh doanh
逐字解
Từng chữ trong từ
販
phiến
chợ hàng rong, người buôn bán
嬰
anh
trẻ sơ sinh, trẻ con
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反應
fǎnyìng
phản ứng
反映
fǎnyìng
phản chiếu
反英
fǎnYīng
chống Anh
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
販嬰 nghĩa là gì? · Kaori Dict