學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賞鳥
賞鳥
giản thể:
赏鸟
shǎng
niǎo
[ㄕㄤˇ ㄋㄧㄠˇ]
THƯỞNG ĐIỂU
1.
quan sát chim
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鳥
niǎo
chim
賞
shǎng
ban tặng (phần thưởng)
欣賞
xīnshǎng
thưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
讚賞
zànshǎng
ngưỡng mộ
觀賞
guānshǎng
ngắm nghía; thưởng thức (thứ gì đó tuyệt vời)
鑑賞
jiànshǎng
thưởng thức (như một người sành sõi)
鳥巢
niǎocháo
tổ chim
獎賞
jiǎngshǎng
phần thưởng; giải thưởng; tặng thưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
賞
thưởng
thưởng, trao, ban cho
鳥
điểu
chim
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
賞鳥 nghĩa là gì? · Kaori Dict