學華語Kaori Dict

giản thể:

xián

ㄒㄧㄢˊ

HIỀN

  1. 1.người tài đức
  2. 2.cách xưng tôn trọng với người cùng thế hệ hoặc nhỏ hơn

例句Câu ví dụ

  • 1

    良禽擇木而棲,賢臣擇主而事。

    liángqínzémùérqī, xián Chén zé zhǔ ér shì。

    Chim tài chọn cây tốt, thần tài chọn chủ hiền

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

賢 nghĩa là gì? · Kaori Dict