學華語Kaori Dict

貝爾

giản thể: 贝尔

Bèiěr

ㄅㄟˋ ㄦˇ

BỐI NHĨ

例句Câu ví dụ

  • 1

    電話是由貝爾發明的。

    diànhuà shì yóu Bèiěr fāmíng de。

    Điện thoại được phát minh bởi Bell

  • 2

    任何人都知道貝爾發明了電話。

    rènhé rén dōu zhīdào Bèiěr fāmíng le diànhuà。

    Mọi người đều biết Bell đã phát minh ra điện thoại

  • 3

    貝爾被犯規了,球隊獲得了任意球。

    Bèiěr bèi fànguī le, qiúduì huòdé le rènyìqiú。

    Bale bị phạm lỗi, đội bóng đã được hưởng phạt đền.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

贝尔 nghĩa là gì? · Kaori Dict