學華語Kaori Dict

負債

giản thể: 负债

zhài

ㄈㄨˋ ㄓㄞˋ

PHỤ TRÁI

TOCFL 6
  1. 1.mắc nợ
  2. 2.chịu nợ
  3. 3.khoản nợ (tài chính)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他負債了。

    tā fùzhài le。

    Hắn vay nợ

  • 2

    每個月還清信用卡負債很重要。

    měigè yuè huánqīng xìnyòngkǎ fùzhài hěn zhòngyào。

    Việc thanh toán nợ tín dụng hàng tháng là rất quan trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

负债 nghĩa là gì? · Kaori Dict