- 1.tiêu cực
- 2.mặt tiêu cực

例句Câu ví dụ
- 1
攀比心理會讓人產生負面情緒。
pānbǐ xīnlǐ huì ràng rén chǎnshēng fùmiàn qíngxù。
Tâm lý cạnh tranh có thể khiến con người sinh ra cảm xúc tiêu cực
- 2
不能過度運動,要量力而行,否則反而對身體造成負面影響。
bùnéng guòdù yùndòng, yào liànglìérxíng, fǒuzé fǎnér duì shēntǐ zàochéng fùmiàn yǐngxiǎng。
Không nên vận động quá mức, cần làm theo khả năng của mình, nếu không sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
- 3
在青春期,我厭倦生活,並持續陷入自殺的邊緣。然而,在那期間,對數學知識的渴望,使我抑制住了那些負面情緒。
zài qīngchūnqī, wǒ yànjuàn shēnghuó, bìng chíxù xiànrù zìshā de biānyuán。 ránér, zài nà qījiān, duìshù xué zhīshi de kěwàng, shǐ wǒ yìzhì zhù le nàxiē fùmiàn qíngxù。
Trong tuổi dậy thì, tôi chán ghét cuộc sống và liên tục đứng trên bờ vực tự tử, tuy nhiên trong khoảng thời gian đó, khát vọng hiểu biết thêm về toán học đã giúp tôi kìm nén những cảm xúc tiêu cực đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.