學華語Kaori Dict

負面

giản thể: 负面

miàn

ㄈㄨˋ ㄇㄧㄢˋ

PHỤ DIỆN

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.tiêu cực
  2. 2.mặt tiêu cực

例句Câu ví dụ

  • 1

    攀比心理會讓人產生負面情緒。

    pānbǐ xīnlǐ huì ràng rén chǎnshēng fùmiàn qíngxù。

    Tâm lý cạnh tranh có thể khiến con người sinh ra cảm xúc tiêu cực

  • 2

    不能過度運動,要量力而行,否則反而對身體造成負面影響。

    bùnéng guòdù yùndòng, yào liànglìérxíng, fǒuzé fǎnér duì shēntǐ zàochéng fùmiàn yǐngxiǎng。

    Không nên vận động quá mức, cần làm theo khả năng của mình, nếu không sẽ gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.

  • 3

    在青春期,我厭倦生活,並持續陷入自殺的邊緣。然而,在那期間,對數學知識的渴望,使我抑制住了那些負面情緒。

    zài qīngchūnqī, wǒ yànjuàn shēnghuó, bìng chíxù xiànrù zìshā de biānyuán。 ránér, zài nà qījiān, duìshù xué zhīshi de kěwàng, shǐ wǒ yìzhì zhù le nàxiē fùmiàn qíngxù。

    Trong tuổi dậy thì, tôi chán ghét cuộc sống và liên tục đứng trên bờ vực tự tử, tuy nhiên trong khoảng thời gian đó, khát vọng hiểu biết thêm về toán học đã giúp tôi kìm nén những cảm xúc tiêu cực đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

负面 nghĩa là gì? · Kaori Dict