學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
賭爛
賭爛
giản thể:
赌烂
dǔ
làn
[ㄉㄨˇ ㄌㄢˋ]
ĐỔ LẠN
1.
(Đài Loan) (tiếng lóng) bực bội với (ai đó hoặc điều gì đó); tức giận với (ai đó hoặc điều gì đó); tâm trạng tồi tệ; buồn bã (từ tiếng Đài Loan 揬𡳞, phát âm Tai-lo [tu̍h-lān])
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爛
làn
mềm; nhão
賭
dǔ
cá cược; đánh bạc
賭博
dǔbó
đánh bạc
燦爛
cànlàn
lung linh
腐爛
fǔlàn
thối rữa
賭場
dǔchǎng
sòng bạc
打賭
dǎdǔ
cá cược
破爛
pòlàn
sờn rách; đổ nát; tả tơi; rách rưới
逐字解
Từng chữ trong từ
賭
đổ
cược, đánh bạc, đặt cược
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
度爛
dùlàn
xem 賭爛|赌烂[du3 lan4]
獨攬
dúlǎn
độc chiếm
都蘭
Dūlán
huyện Đô Lan trong châu tự trị Mông Cổ và Tạng Hải Tây 海西蒙古族藏族自治州[Hai3 xi1 Meng3 gu3 zu2 Zang4 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Thanh Hải
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赌烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict