學華語Kaori Dict

giản thể:

zhuàn

ㄓㄨㄢˋ

TRÁM

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.kiếm tiền
  2. 2.thu lợi

Cách đọc khác:zuànlừa gạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他投資賺了錢。

    tā tóu zī zhuàn le qián

    Anh ấy đầu tư và kiếm được tiền

  • 2

    我想賺多點。

    wǒ xiǎng zhuàn duō diǎn。

    Tôi muốn kiếm thêm

  • 3

    他賺了很多錢。

    tā zhuàn le hěn duō qián。

    Ông ấy đã kiếm được nhiều tiền

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赚 nghĩa là gì? · Kaori Dict