學華語Kaori Dict

giản thể:

zèng

ㄗㄥˋ

TẶNG

HSK 5V
  1. 1.tặng
  2. 2.đẩy lùi
  3. 3.trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他贈給我一本書。

    tā zèng gěi wǒ yī běn shū

    Anh ấy tặng tôi một cuốn sách

  • 2

    證婚人致賀詞,雙方互贈結婚戒指。

    zhènghūnrén zhìhè cí, shuāngfāng hù zèng jiéhūn jièzhi。

    Người làm chứng đọc lời chúc mừng, hai bên trao nhẫn cưới cho nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

赠 nghĩa là gì? · Kaori Dict