學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
赦
赦
shè
[ㄕㄜˋ]
XÁ
1.
ân xá (một tù nhân)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
赦免
shèmiǎn
ân xá
大赦
dàshè
ân xá
寬赦
kuānshè
tha thứ
特赦
tèshè
ân xá đặc biệt
赦令
shèlìng
ân xá
赦罪
shèzuì
tha thứ (một người phạm tội)
特赦令
tèshèlìng
lệnh ân xá đặc biệt
十惡不赦
shíèbùshè
ác độc không thể tha thứ (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
赦
xá
tha tội, miễn tội, tha thứ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蛇
shé
rắn
射
shè
bắn
社
shè
(dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan
設
shè
thiết lập; đặt vào vị trí
䠶
shè
biến thể cũ của 射[she4]
佘
Shé
họ [She2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赦 nghĩa là gì? · Kaori Dict