學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
趙岐
趙岐
giản thể:
赵岐
Zhào
Qí
[ㄓㄠˋ ㄑㄧˊ]
TRIỆU KỲ
1.
Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
岐
Qí
họ [Qi2]
岐
qí
biến thể của 歧[qi2]
趙
Zhào
họ [Zhao4]
趙
zhào
vượt qua (cũ)
前趙
QiánZhào
Nhà Tiền Triệu thời Thập lục quốc (304-329)
岐山
Qíshān
huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
岐視
qíshì
phân biệt đối xử (chống lại ai đó)
後趙
HòuZhào
Hậu Triệu thời Thập Lục Quốc (319-350)
逐字解
Từng chữ trong từ
趙
triệu
họ Hầu
岐
kỳ
cao
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朝氣
zhāoqì
sức sống
找齊
zhǎoqí
làm cho đồng đều
沼氣
zhǎoqì
khí đầm lầy
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
赵岐 nghĩa là gì? · Kaori Dict