岐
Qí
[ㄑㄧˊ]
KỲ
- 1.họ [Qi2]
- 2.cũng dùng trong địa danh
Cách đọc khác:qí — biến thể của 歧[qi2]

例句Câu ví dụ
- 1
土岐市到豐田市的距離約為 40 公里。
tǔ Qí shì dào Fēngtián shì de jùlí yuē wèi 4 0 gōnglǐ。
Khoảng cách từ thị trấn Tsuchi đến thị trấn Toyota là khoảng 40 km
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 岐biến thể của 歧[qi2]
- 岐山huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
- 岐視phân biệt đối xử (chống lại ai đó)
- 趙岐Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán
- 岐阜Gifu (tỉnh ở Nhật Bản)
- 岐山縣huyện Kỳ Sơn ở Bảo Kê 寶雞|宝鸡[Bao3 ji1], Thiểm Tây
- 岐阜縣tỉnh Gifu, Nhật Bản
- 王岐山Vương Kỳ Sơn (1948-), chính khách Trung Quốc