學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
找齊
找齊
giản thể:
找齐
zhǎo
qí
[ㄓㄠˇ ㄑㄧˊ]
TRẢO TỀ
1.
làm cho đồng đều
2.
điều chỉnh cho đều
3.
bù đắp thiếu hụt
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
找
zhǎo
cố gắng tìm
找到
zhǎodào
tìm thấy
整齊
zhěngqí
ngăn nắp
齊
qí
gọn gàng
找出
zhǎochū
tìm
尋找
xúnzhǎo
tìm kiếm; tìm
齊全
qíquán
đầy đủ
一齊
yīqí
cùng một lúc
逐字解
Từng chữ trong từ
找
trảo, quơ
tìm kiếm, tìm thấy
齊
tề, tày
đều, đồng nhất, bằng nhau về độ dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
朝氣
zhāoqì
sức sống
沼氣
zhǎoqì
khí đầm lầy
趙岐
ZhàoQí
Triệu Kỳ (-201 TCN), nhà chú giải Mạnh Tử 孟子[Meng4 zi3] thời đầu nhà Hán
記憶技巧
Mẹo nhớ
找
TRẢO (找) – tìm: Bàn tay (扌 thủ) cầm cây giáo (戈 qua) gạt từng bụi cỏ — lùng sục TÌM cho bằng được.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
找齊 nghĩa là gì? · Kaori Dict