學華語Kaori Dict

起源

yuán

ㄑㄧˇ ㄩㄢˊ

KHỞI NGUYÊN

HSK 7-9TOCFL 6V/N
  1. 1.khởi nguồn
  2. 2.bắt nguồn
  3. 3.đến từ

例句Câu ví dụ

  • 1

    佛教起源於印度。

    Fójiào qǐyuán Yū Yìndù。

    Phật giáo bắt nguồn từ Ấn Độ

  • 2

    瑜珈起源於印度。

    yújiā qǐyuán Yū Yìndù。

    Yoga bắt nguồn từ Ấn Độ

  • 3

    算盤起源於中國嗎?

    suànpán qǐyuán yú Zhōngguó ma?

    Bánh xe tính toán có nguồn gốc từ Trung Quốc không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỞI (起) – bắt đầu, đứng dậy: Tự mình (己 kỷ) co chân chạy (走 tẩu) từ vạch xuất phát — ĐỨNG DẬY mà KHỞI động, khởi đầu!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起源 nghĩa là gì? · Kaori Dict