學華語Kaori Dict

足足

ㄗㄨˊ ㄗㄨˊ

TÚC TÚC

TOCFL 6
  1. 1.đầy đủ
  2. 2.không ít hơn
  3. 3.lên đến
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.cực kỳ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我足足走了十英里的路。

    wǒ zúzú zǒu le shí yīnglǐ de lù。

    Tôi đã đi được mười dặm đường

  • 2

    她足足有十個小孩兒呢!

    tā zúzú yǒu shí gě xiǎoháir ne!

    Cô ấy có tới mười đứa con ấy mà!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足足 nghĩa là gì? · Kaori Dict