學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
躉
躉
giản thể:
趸
dǔn
[ㄉㄨㄣˇ]
ĐỘN
1.
bán buôn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
擁躉
yōngdǔn
fan
監躉
jiāndǔn
tù nhân (tiếng Quảng Đông)
躉售
dǔnshòu
bán sỉ
躉批
dǔnpī
bán buôn
躉柱
dǔnzhù
trụ đỡ chính
躉船
dǔnchuán
sà lan
躉賣
dǔnmài
bán buôn
龍躉
lóngdǔn
cá mú khổng lồ (các loài Epinephelus khác nhau)
逐字解
Từng chữ trong từ
躉
độn
bán hoặc mua sỉ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
頓
dùn
dừng
噸
dūn
tấn (từ mượn)
蹲
dūn
ngồi xổm
燉
dùn
hầm
鈍
dùn
cùn
㪟
dūn
biến thể của 敦[dun1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
趸 nghĩa là gì? · Kaori Dict