學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跌宕
跌宕
diē
dàng
[ㄉㄧㄝ ㄉㄤˋ]
TRƯỢT ĐÃNG
1.
không gò bó
2.
tự do và không bị ràng buộc
3.
có nhịp điệu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
跌
diē
ngã
下跌
xiàdiē
rơi xuống
跌倒
diēdǎo
vấp ngã
延宕
yándàng
trì hoãn
跌跌撞撞
diēdiezhuàngzhuàng
loạng choạng bước đi
宕
dàng
phóng đãng
宕
tàn
dùng trong 宕昌[Tan4 chang1] (tên một nơi ở Tứ Xuyên)
偏宕
piāndàng
cực kỳ (bướng bỉnh, trái ngược, không vâng lời, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
跌
trượt, điệt, trặc
ngã, trượt ngã, ngã xuống
宕
đãng
đá vôi
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
跌蕩
diēdàng
biến thể của 跌宕[die1 dang4]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跌宕 nghĩa là gì? · Kaori Dict